cô đặc

cô đặc

Người đầu bếp cô đặc nước sốt bằng cách đun sôi.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho chất lỏng trở nên đặc hơn bằng cách loại bỏ bớt dung môi (thường nước): " đặc" chỉ quá trình làm bay hơi một phần chất lỏng để thu được dung dịch nồng độ cao hơn, thường được thực hiện trong công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm.
    • Làm cho tập trung, tích tụ lại: " đặc" cũngnghĩa bóng làm cho một ý tưởng, cảm xúc, hoặc đặc điểm nào đó trở nên rõ ràng, mạnh mẽ hơn.
  2. Tính từ:

    • trạng thái đặc hơn sau khi loại bỏ dung môi: Dùng để mô tả chất lỏng đã được đặc, nồng độ cao hơn ban đầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Nhà máy sử dụng phương pháp chân không để đặc nước ép trái cây. (Nhà máy dùng chân không để làm bay hơi nước, thu được nước ép đặc hơn.)
    • Sau nhiều ngày suy nghĩ, anh ấy đã đặc cảm xúc của mình vào một bức thư ngắn. (Anh ấy tập trung thể hiện rõ ràng cảm xúc qua bức thư.)
  • Tính từ:

    • Sữa đặc thường được dùng trong làm bánh. (Sữa đã được loại bỏ nước, độ đặc cao hơn sữa thường.)
    • Dung dịch đặc này cần pha loãng trước khi sử dụng. (Dung dịch nồng độ cao cần thêm nước để giảm độ đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đặc chân không": quá trình đặc trong môi trường áp suất thấp để giảm nhiệt độ sôi, bảo toàn chất dinh dưỡng.

    • Công nghệ đặc chân không giúp giữ nguyên hương vị của nước hoa quả. (Phương pháp này bảo vệ mùi vị chất lượng sản phẩm.)
  • " đặc hóa": biến một chất lỏng thành dạng đặc.

    • Quá trình đặc hóa sữa tạo ra sữa đặc đường. (Sữa được làm đặc thêm đường để bảo quản lâu.)
Biến thể từ gần giống
  • (động từ): làm cho đặc lại, đặctừ này thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • sữa đến khi còn một nửa thể tích. (Làm bay hơi nước cho đến khi sữa đặc lại.)
  • Đặc (tính từ): độ sệt cao, không loãng.

    • Nước sốt này rất đặc. (Nước sốt độ sệt cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm đặc: quá trình làm cho chất lỏng trở nên đặc hơn.
  • lại: thu nhỏ thể tích bằng cách bay hơi.
  • Tập trung: (nghĩa bóng) làm cho rõ ràng, mạnh mẽ hơn.
Thành ngữ liên quan
  • đặc tinh hoa: tập trung những điều tốt đẹp nhất, tinh túy nhất.
    • Tác phẩm này đặc tinh hoa văn hóa dân tộc. (Tác phẩm chứa đựng những giá trị văn hóa cốt lõi.)

Từ chứa "cô đặc"